Máy khuấy cơ IKA EUROSTAR 400 digital
Máy khuấy cơ IKA EUROSTAR 400 digital – 150 L, 4 N·m
IKA EUROSTAR 400 digital là máy khuấy cơ điện tử dành cho các ứng dụng khuấy mẫu có độ nhớt cao và thể tích lớn trong phòng thí nghiệm, R&D hoặc quy mô pilot.
Máy có khả năng xử lý tối đa 150 L đối với nước, tốc độ từ 6 đến 2.000 rpm và mô-men xoắn tối đa 400 N·cm. AXEL cũng nêu rõ máy có thể duy trì tốc độ cài đặt ngay cả khi độ nhớt thay đổi trong quá trình khuấy.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật
- Khuấy tối đa 150 L H₂O.
- Tốc độ 6–2.000 rpm.
- Mô-men xoắn tối đa 400 N·cm = 4 N·m.
- Độ nhớt tối đa 100.000 mPa·s.
- Motor Brushless DC.
- Điều khiển tốc độ điện tử.
- Tốc độ hiển thị bằng 7-segment LED.
- Điều chỉnh tốc độ vô cấp.
- Có mạch bảo vệ quá tải; máy tự dừng khi tải quá lớn.
- Chuck tháo lắp trục khuấy thuận tiện.
- Thiết kế motor nhỏ gọn và vận hành êm.
Thông số kỹ thuật Máy khuấy cơ IKA EUROSTAR 400 digital
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khuấy cơ điện tử |
| Model | EUROSTAR 400 digital |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 63-5534-67 |
| Thể tích khuấy tối đa | 150 L H₂O |
| Tốc độ tổng | 6–2.000 rpm |
| Gear I | 6–400 rpm |
| Gear II | 30–2.000 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 400 N·cm = 4 N·m |
| Torque Gear II | 80 N·cm |
| Độ nhớt tối đa | 100.000 mPa·s |
| Công suất motor đầu ra | 220 W |
| Công suất motor đầu vào | 176 W |
| Công suất tối đa trục khuấy | 167 W |
| Kiểu motor | Brushless DC |
| Chuck range | 0,5–10 mm |
| Đường kính lỗ xuyên trục | 10,3 mm |
| Kích thước | 114 × 300 × 245 mm |
| Khối lượng | 7,8 kg |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
| Nguồn điện | 230 V, 50/60 Hz |
| JAN Code | 4053411050955 |
Các thông số trên được AXEL công bố trực tiếp cho model EUROSTAR 400 digital.
Hai dải tốc độ cho khuấy mô-men cao
EUROSTAR 400 digital có hai dải tốc độ:
Gear I: 6–400 rpm
Gear II: 30–2.000 rpm.
Gear I phù hợp khi cần tốc độ thấp nhưng torque cao. Đây là cấu hình hữu ích cho mẫu nhớt, polymer, resin hoặc các dung dịch đặc.
Gear II phù hợp khi cần tốc độ cao hơn cho các mẫu ít nhớt hơn hoặc khi cần tăng tốc độ trộn.
Mô-men xoắn tối đa 4 N·m
AXEL công bố torque tối đa:
400 N·cm = 4 N·m.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với EUROSTAR 200 digital mà chúng ta đã viết trước đó, chỉ có torque tối đa 2 N·m.
EUROSTAR 400 digital vì vậy phù hợp hơn khi tải khuấy lớn hoặc mẫu có độ nhớt cao.
Khuấy tối đa 150 L
Máy có thể xử lý tối đa:
150 L đối với nước.
Thông số này giúp model phù hợp cho các hệ khuấy lớn hơn nhiều máy overhead stirrer phòng thí nghiệm thông thường.
Tuy nhiên, với mẫu có độ nhớt cao, thể tích thực tế sẽ phụ thuộc vào loại cánh khuấy, đường kính bình, hình học vessel và điều kiện vận hành.
Độ nhớt tối đa 100.000 mPa·s
EUROSTAR 400 digital có giới hạn độ nhớt được AXEL công bố là:
100.000 mPa·s.
Máy phù hợp cho:
- Polymer.
- Resin.
- Gel.
- Keo.
- Mỹ phẩm đặc.
- Hóa chất nhớt.
- Sơn và coating.
- Thực phẩm dạng sệt.
Việc chọn đúng cánh khuấy vẫn rất quan trọng vì torque lớn không đồng nghĩa mọi loại impeller đều phù hợp với mọi mẫu.
Tự động duy trì tốc độ khi độ nhớt thay đổi
AXEL nêu rõ máy có thể tự duy trì tốc độ cài đặt ngay cả khi độ nhớt thay đổi trong quá trình khuấy.
Điều này giúp quá trình khuấy ổn định hơn khi:
- Mẫu đặc dần trong quá trình phản ứng.
- Nhiệt độ làm độ nhớt thay đổi.
- Thành phần nguyên liệu được bổ sung dần.
- Cần tái lập điều kiện khuấy giữa các mẻ.
Bảo vệ quá tải
Máy có safety circuit và chức năng bảo vệ quá tải. Khi tải trên trục khuấy quá lớn, thiết bị có thể tự dừng để bảo vệ motor và hệ truyền động.
AXEL cũng cho biết lỗi vận hành được hiển thị dưới dạng error code kỹ thuật số, giúp người dùng dễ kiểm tra trạng thái máy.
Chuck 0,5–10 mm
EUROSTAR 400 digital hỗ trợ trục khuấy có đường kính:
0,5–10 mm.
Điều này cho phép dùng nhiều loại shaft và impeller IKA khác nhau, bao gồm propeller, anchor, turbine, blade hoặc spiral tùy ứng dụng.
Ứng dụng Máy khuấy cơ IKA EUROSTAR 400 digital
IKA EUROSTAR 400 digital phù hợp cho:
- Mẫu độ nhớt cao.
- Polymer.
- Resin.
- Keo.
- Mỹ phẩm.
- Sơn và coating.
- Hóa chất.
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
- R&D.
- QC/QA.
- Quy trình pilot.
- Khuấy thể tích lớn.
Sản phẩm tương tự
Theo đúng mục Product Variations trên trang AXEL, series này có 2 model. Tôi đã bỏ cột giá chuẩn theo yêu cầu của bạn.
| AS ONE No. | Model | Loại sản phẩm |
|---|---|---|
| 63-5534-67 | EUROSTAR 400 digital | Máy khuấy cơ điện tử |
| 63-5534-68 | EUROSTAR 400 control | Máy khuấy cơ phiên bản control |
Hai model nằm cùng series EUROSTAR 400 nhưng khác cấp điều khiển. Nếu bạn gửi 63-5534-68 sau này, tôi sẽ kiểm tra chức năng bổ sung của bản control trước khi quyết định viết riêng hay gộp so sánh.
So sánh nhanh EUROSTAR 400 digital và EUROSTAR 200 digital
| Đặc điểm | EUROSTAR 400 digital | EUROSTAR 200 digital |
|---|---|---|
| Thể tích tối đa | 150 L | 100 L |
| Torque tối đa | 4 N·m | 2 N·m |
| Tốc độ tối đa | 2.000 rpm | 2.000 rpm |
| Độ nhớt tối đa | 100.000 mPa·s | 100.000 mPa·s |
| Điểm nổi bật | Torque cao hơn, thể tích lớn hơn | Nhỏ hơn, tải thấp hơn |
Vì vậy, EUROSTAR 400 digital phù hợp khi cần lực khuấy lớn hơn và thể tích cao hơn, trong khi EUROSTAR 200 digital phù hợp với các hệ nhỏ hơn
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com



Reviews
There are no reviews yet.