Micropipette đơn kênh IKA PETTE vario 10–100 µL
Micropipette IKA PETTE vario 10–100 µL – đơn kênh, chỉnh thể tích
IKA PETTE vario 10–100 µL là micropipette cơ đơn kênh dùng để hút và phân phối chính xác thể tích chất lỏng từ 10 đến 100 µL trong phòng thí nghiệm.
Pipette có thiết kế ergonomic, lực nhấn thấp và đi kèm nhiều kiểu grip có thể thay thế. Hệ cone và piston được xử lý bề mặt nhằm tăng độ bền trong quá trình sử dụng thường xuyên. Thiết bị cũng có màn hình hiển thị thể tích lớn, giúp người dùng đọc giá trị dễ hơn trong quá trình thao tác.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật Micropipette đơn kênh IKA PETTE vario 10–100 µL
- Dải thể tích 10–100 µL.
- Micropipette cơ 1 kênh.
- Điều chỉnh thể tích liên tục.
- Bước chỉnh 0,1 µL.
- Mã màu vàng để nhận biết nhanh dải pipette.
- Có thể autoclave.
- Chứng nhận theo ISO 8655.
- Cone tip có khả năng chịu va đập, tia UV và hóa chất.
- Piston và cone được phủ DLC nhằm tăng độ bền.
- Núm đa chức năng hỗ trợ tháo tip và khóa chức năng thay đổi thể tích bằng một tay.
- Thiết kế lực nhấn thấp giúp giảm mỏi tay khi pipet nhiều mẫu.
- Có thể tháo rời piston và seal để vệ sinh.
- Có thể hiệu chỉnh mà không cần dụng cụ chuyên biệt.
- Hỗ trợ phần mềm calibration của IKA để lập kế hoạch và ghi lại quá trình hiệu chuẩn.
Thông số kỹ thuật Micropipette đơn kênh IKA PETTE vario 10–100 µL
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Micropipette cơ chỉnh thể tích |
| Model | IKA PETTE vario 10–100 µL |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 63-7057-07 |
| Cơ chế | Piston stroke, air cushion |
| Kiểu vận hành | Mechanical |
| Số kênh | 1 |
| Dải thể tích | 10–100 µL |
| Thể tích danh định | 100 µL |
| Thể tích tối thiểu | 10 µL |
| Bước chỉnh | 0,1 µL |
| Mã màu | Vàng |
| Accuracy tại 100 µL | ±0,8 µL / ±0,8% |
| Precision tại 100 µL | ±0,2 µL / ±0,2% |
| Accuracy tại 50% thể tích | ±0,5 µL / ±1% |
| Precision tại 50% | ±0,15 µL / ±0,3% |
| Accuracy tại 10% thể tích | ±0,3 µL / ±3% |
| Precision tại 10% | ±0,1 µL / ±1% |
| Chứng nhận | ISO 8655 |
| Autoclave | Có |
| Kích thước | 30 × 248 × 63 mm |
| Khối lượng | 0,09 kg |
| Nhiệt độ môi trường | 5–40°C |
| JAN Code | 4053411047733 |
Các thông số thể tích, accuracy, precision, kích thước và khả năng autoclave được AXEL công bố cho đúng mã 63-7057-07.
Dải thể tích 10–100 µL
IKA PETTE vario 10–100 µL cho phép cài đặt thể tích trong khoảng:
10 đến 100 µL
với bước chỉnh:
0,1 µL.
Dải này phù hợp với nhiều thao tác phòng thí nghiệm cần định lượng thể tích nhỏ như:
- Chuẩn bị dung dịch.
- PCR và sinh học phân tử.
- Hóa sinh.
- Vi sinh.
- QC/QA.
- Pha mẫu phân tích.
- Chuẩn bị reagent.
Để đạt độ chính xác tốt, nên lựa chọn pipette sao cho thể tích cần hút nằm hợp lý trong dải làm việc thay vì luôn sử dụng gần giới hạn thấp nhất.
Độ chính xác và độ lặp lại
Ở thể tích danh định 100 µL, AXEL công bố:
Accuracy: ±0,8 µL, tương đương ±0,8%.
Precision: ±0,2 µL, tương đương ±0,2%.
Ở 50% và 10% thể tích danh định, sai số tăng dần. Đây là đặc điểm bình thường của micropipette, vì hiệu năng thường tốt hơn khi sử dụng gần vùng giữa hoặc phía trên dải thể tích.
Do đó, nếu thường xuyên pipet các thể tích chỉ vài µL, nên chọn model có dải nhỏ hơn thay vì dùng pipette 10–100 µL.
Thiết kế ergonomic giảm mỏi tay
IKA chú trọng vào ergonomics cho dòng PETTE vario.
Pipette sử dụng lò xo lực thấp và có nhiều loại grip thay thế với hình dạng, vật liệu khác nhau để người dùng lựa chọn theo tay cầm. Núm điều khiển đa chức năng cũng được thiết kế để có thể thao tác tháo tip hoặc khóa thể tích bằng một tay. 【AXEL GLOBAL】AS ON
Điều này hữu ích với phòng thí nghiệm phải pipet hàng trăm mẫu mỗi ngày.
Cone và piston phủ DLC
AXEL cho biết chip cone và piston được phủ DLC.
DLC – Diamond-Like Carbon – là lớp phủ có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, được sử dụng để tăng độ bền cho các bộ phận chịu ma sát.
Ngoài ra, cone tip được mô tả có khả năng chịu:
- Va đập.
- Tia UV.
- Hóa chất.
Thiết kế này giúp duy trì hiệu năng phân phối trong thời gian sử dụng dài hơn.
Có thể hấp tiệt trùng bằng autoclave
IKA PETTE vario hỗ trợ autoclave.
Đây là điểm quan trọng khi sử dụng trong:
- Sinh học phân tử.
- Vi sinh.
- Phòng thí nghiệm yêu cầu kiểm soát nhiễm.
- Các quy trình cần pipette sạch hoặc vô trùng.
Việc hấp tiệt trùng cần thực hiện đúng điều kiện được IKA quy định trong hướng dẫn sử dụng.
Hiệu chuẩn và bảo trì đơn giản
Piston và seal có thể tháo rời để vệ sinh. Người dùng cũng có thể thực hiện điều chỉnh mà không cần công cụ chuyên biệt.
IKA còn cung cấp phần mềm hỗ trợ:
- Lập kế hoạch hiệu chuẩn.
- Thực hiện kiểm tra calibration.
- Ghi nhận kết quả hiệu chuẩn.
- Theo dõi lịch sử thiết bị.
Điều này phù hợp với phòng QC hoặc hệ thống quản lý thiết bị theo ISO.
Chứng nhận ISO 8655
AXEL ghi rõ model này có chứng nhận theo:
ISO 8655.
ISO 8655 là tiêu chuẩn quan trọng đối với dụng cụ piston dùng để đo thể tích như pipette.
Khi xây dựng quy trình QC, người dùng vẫn nên thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo SOP của phòng thí nghiệm.
Ứng dụng Micropipette đơn kênh IKA PETTE vario 10–100 µL
IKA PETTE vario 10–100 µL phù hợp cho:
- Sinh học phân tử.
- PCR.
- DNA/RNA.
- Hóa sinh.
- Vi sinh.
- Dược phẩm.
- QC/QA.
- R&D.
- Chuẩn bị mẫu phân tích.
- Pha reagent.
- Phòng thí nghiệm giáo dục.
Sản phẩm tương tự Micropipette đơn kênh IKA PETTE vario 10–100 µL
AXEL xếp 8 dải thể tích IKA PETTE vario trong cùng series. Theo yêu cầu của bạn, bảng dưới đây không có cột giá chuẩn.
| AS ONE No. | Model | Dải thể tích | Số kênh |
|---|---|---|---|
| 63-7057-04 | IKA PETTE vario | 0,1–2 µL | 1 |
| 63-7057-05 | IKA PETTE vario | 0,5–10 µL | 1 |
| 63-7057-06 | IKA PETTE vario | 2–20 µL | 1 |
| 63-7057-07 | IKA PETTE vario | 10–100 µL | 1 |
| 63-7057-08 | IKA PETTE vario | 20–200 µL | 1 |
| 63-7057-09 | IKA PETTE vario | 100–1.000 µL | 1 |
| 63-7057-10 | IKA PETTE vario | 0,5–5 mL | 1 |
| 63-7057-11 | IKA PETTE vario | 1–10 mL | 1 |
Cách chọn dải thể tích
Nếu thể tích pipet thường xuyên nằm khoảng 20–80 µL, model 10–100 µL là lựa chọn phù hợp.
Nếu thường xuyên thao tác ở khoảng 100–200 µL, nên dùng model 20–200 µL.
Nếu thường xuyên pipet dưới 10 µL, nên chọn model 0,5–10 µL hoặc 2–20 µL để có hiệu năng tốt hơn tại vùng thể tích thấp.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com





Reviews
There are no reviews yet.