Máy đo độ nhớt IKA ROTAVISC lo-vi complete
Máy đo độ nhớt IKA ROTAVISC lo-vi complete – 1 đến 6.000.000 mPa·s
IKA ROTAVISC lo-vi complete là máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số dành cho các mẫu có độ nhớt từ thấp đến cao, với dải đo từ 1 đến 6.000.000 mPa·s.
Thiết bị sử dụng màn hình TFT, hiển thị trực tiếp độ nhớt, tốc độ quay, torque và nhiệt độ. Máy còn có chức năng hiển thị đồ thị thay đổi độ nhớt, timer và lập chương trình, phù hợp cho phòng R&D, QC/QA và kiểm tra chất lượng nguyên liệu hoặc thành phẩm.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật của ROTAVISC lo-vi complete
ROTAVISC lo-vi complete được thiết kế cho các phép đo độ nhớt cần khả năng tái lập cao và theo dõi kết quả rõ ràng.
- Dải độ nhớt 1–6.000.000 mPa·s.
- Độ chính xác ±1% FSR.
- Độ lặp lại ±0,2% FSR.
- Tốc độ quay 0,01–200 rpm.
- Điều chỉnh tốc độ với độ phân giải 0,01 rpm.
- Màn hình màu TFT.
- Hiển thị torque trực tiếp.
- Hiển thị đồ thị thay đổi độ nhớt.
- Tích hợp timer và chức năng lập chương trình.
- Cảm biến nhiệt độ được cung cấp tiêu chuẩn.
- Kết nối cảm biến PT100.
- Giao tiếp USB, RS232 và analog output.
- Có thể kết nối phần mềm tùy chọn để điều khiển và quản lý dữ liệu bằng máy tính.
Thông số kỹ thuật Máy đo độ nhớt IKA ROTAVISC lo-vi complete
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo độ nhớt quay |
| Model | ROTAVISC lo-vi complete |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 63-5535-91 |
| Dải đo độ nhớt | 1–6.000.000 mPa·s |
| Độ chính xác | ±1% FSR |
| Độ lặp lại | ±0,2% FSR |
| Torque | 0,0673 mN·m |
| Cấu hình spindle | lo-vi |
| Guard rail | lo-vi |
| Tốc độ quay | 0,01–200 rpm |
| Độ phân giải cài tốc độ | 0,01 rpm |
| Hiển thị | TFT |
| Hiển thị torque | Có |
| Hiển thị đồ thị | Có |
| Timer | Có |
| Dải timer | 0,017–6.000 phút |
| Cảm biến nhiệt độ | PT100 |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 K |
| Dải nhiệt độ công bố | -30 đến 300°C |
| Dung tích bình tiêu chuẩn | 600 mL |
| Stand | ROTAVISC Stand |
| Hành trình stand | 200 mm |
| Giao tiếp | USB / RS232 / Analog output |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz |
| Công suất | 24 W |
| Kích thước | 351 × 629 × 372 mm |
| Khối lượng | 7,1 kg |
| JAN Code | 4053411068127 |
Các thông số dải đo, độ chính xác, tốc độ, timer, PT100, kích thước và giao tiếp trên được AXEL công bố cho đúng mã 63-5535-91.
Dải đo độ nhớt 1–6.000.000 mPa·s
Điểm quan trọng nhất của phiên bản lo-vi là khả năng bắt đầu đo từ:
1 mPa·s
và mở rộng tới:
6.000.000 mPa·s.
Do đó, đây là cấu hình đáng chú ý khi phòng thí nghiệm cần đo các mẫu có độ nhớt tương đối thấp nhưng vẫn muốn duy trì phạm vi đo rộng.
Tùy spindle, tốc độ và đặc tính mẫu, phạm vi thực tế của từng phép đo cần được lựa chọn theo hướng dẫn của IKA.
Độ chính xác ±1% và độ lặp lại ±0,2%
IKA ROTAVISC lo-vi complete có:
Độ chính xác: ±1% FSR
Độ lặp lại: ±0,2% FSR.
FSR là Full Scale Range, tức phạm vi toàn thang của cấu hình đo đang sử dụng.
Vì vậy, khi mô tả trên LABASEAN, nên giữ nguyên cách biểu thị ±1% FSR thay vì viết đơn giản là “sai số ±1% giá trị đo”, vì hai cách hiểu không hoàn toàn giống nhau.
Tốc độ từ 0,01 đến 200 rpm
Máy có dải tốc độ rất rộng:
0,01–200 rpm
và có thể cài đặt theo bước 0,01 rpm.
Khả năng chạy ở tốc độ rất thấp đặc biệt hữu ích với các phép đo độ nhớt vì mẫu có thể thể hiện tính chất khác nhau khi shear rate thay đổi.
Người dùng có thể lựa chọn nhiều tốc độ để nghiên cứu cách mẫu phản ứng dưới các điều kiện khuấy hoặc shear khác nhau.
Hiển thị đồ thị thay đổi độ nhớt
ROTAVISC có chức năng graph display, cho phép theo dõi xu hướng thay đổi của độ nhớt ngay trên màn hình.
Tính năng này hữu ích khi:
- Mẫu thay đổi độ nhớt theo thời gian.
- Theo dõi gel hóa.
- Theo dõi quá trình ổn định mẫu.
- Kiểm tra sự thay đổi do nhiệt độ.
- Nghiên cứu công thức mới.
- So sánh các batch sản phẩm.
Thay vì chỉ nhìn một giá trị tại một thời điểm, người dùng có thể quan sát xu hướng của phép đo.
Cảm biến nhiệt độ PT100 đi kèm tiêu chuẩn
AXEL ghi rõ cảm biến nhiệt độ được cung cấp theo máy và thiết bị có đầu kết nối dành cho PT100.
Điều này rất quan trọng trong phép đo độ nhớt vì độ nhớt của chất lỏng thường phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ.
Ví dụ, cùng một mẫu có thể cho kết quả khác nhau đáng kể nếu đo ở 20°C và 25°C.
Do đó, khi xây dựng quy trình QC, nên xác định rõ nhiệt độ đo cùng với spindle và tốc độ quay.
Timer và chức năng lập chương trình
Máy có timer từ khoảng:
0,017 đến 6.000 phút
và hỗ trợ chức năng lập chương trình.
Các chức năng này giúp chuẩn hóa phép đo khi cần:
- Chạy mẫu trong thời gian xác định.
- Lặp lại cùng quy trình giữa nhiều batch.
- Theo dõi thay đổi theo thời gian.
- Giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với phòng QC và R&D.
Bộ spindle tiêu chuẩn của phiên bản lo-vi
AXEL cho biết phiên bản lo-vi được cung cấp tiêu chuẩn với 4 spindle, trong khi các cấu hình me-vi, hi-vi I và hi-vi II sử dụng bộ 6 spindle.
Ngoài spindle, hệ complete còn đi kèm các thành phần cần thiết để triển khai phép đo, bao gồm stand và cảm biến nhiệt độ.
Nếu cần đo thể tích mẫu nhỏ hơn, IKA còn cung cấp các adapter tùy chọn.
Đây cũng là lý do bài DINS-1 mà chúng ta đã viết trước đây nên được liên kết nội bộ từ trang ROTAVISC này.
Phụ kiện mở rộng khả năng đo
ROTAVISC có thể kết hợp với nhiều adapter chuyên dụng.
Ví dụ:
DINS-1 – DIN Adapter Set
SAS-1 – Spiral Adapter Set
ELVAS-1 – Adapter cho ứng dụng độ nhớt thấp
VOLS-1 – Adapter cho lượng mẫu nhỏ
Những adapter này phục vụ mục đích khác nhau, vì vậy không nên coi chúng là spindle thay thế đơn giản.
Đặc biệt, DINS-1 đã có bài riêng trên LABASEAN, nên bạn có thể đặt internal link từ bài ROTAVISC này sang bài DINS-1.
Kết nối PC và quản lý dữ liệu
Máy có:
USB
RS232
và Analog output.
AXEL cũng cho biết phần mềm tùy chọn có thể được sử dụng để điều khiển thiết bị và quản lý dữ liệu bằng máy tính.
Đây là tính năng phù hợp với các phòng thí nghiệm cần lưu trữ, theo dõi hoặc chuẩn hóa dữ liệu thử nghiệm.
Ứng dụng Máy đo độ nhớt IKA ROTAVISC lo-vi complete
IKA ROTAVISC lo-vi complete phù hợp cho nhiều lĩnh vực như:
- Sơn và coating.
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
- Hóa chất.
- Polymer.
- Dầu và chất lỏng kỹ thuật.
- Keo và adhesive.
- R&D.
- QC/QA.
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào.
- Kiểm tra thành phẩm.
Vì đây là phiên bản lo-vi, lợi thế nổi bật là khả năng bắt đầu từ vùng độ nhớt thấp 1 mPa·s.
Sản phẩm tương tự
AXEL xếp 4 cấu hình ROTAVISC complete trong cùng nhóm Product Variations. Theo yêu cầu của bạn, bảng dưới không có cột giá chuẩn.
| AS ONE No. | Model / cấu hình | Dải độ nhớt | Spindle |
|---|---|---|---|
| 63-5535-91 | ROTAVISC lo-vi complete | 1–6.000.000 mPa·s | lo-vi |
| 63-5535-92 | 0025008351 / cấu hình me-vi | 100–40.000.000 mPa·s | me-vi |
| 63-5535-93 | ROTAVISC hi-vi I complete | 200–80.000.000 mPa·s | hi-vi configuration |
| 63-5535-94 | ROTAVISC hi-vi II complete | Dải cao hơn trong series | hi-vi configuration |
Cách chọn phiên bản ROTAVISC
Không nên mặc định model có dải đo cao nhất là model phù hợp nhất.
Nếu mẫu thường nằm ở vùng độ nhớt thấp, lo-vi có lợi thế vì bắt đầu từ 1 mPa·s.
Nếu sản phẩm có độ nhớt cao hơn, có thể cân nhắc các cấu hình me-vi, hi-vi I hoặc hi-vi II.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
khoảng độ nhớt thực tế + loại spindle + tốc độ đo + thể tích mẫu + phương pháp QC hiện tại.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com



Reviews
There are no reviews yet.