Micropipette cố định IKA PETTE fix 10 µL
Micropipette cố định IKA PETTE fix 10 µL – đơn kênh
IKA PETTE fix 10 µL là micropipette cơ học đơn kênh có thể tích cố định 10 µL, dùng cho các thao tác hút và phân phối mẫu lặp lại với cùng một thể tích.
Do không cần điều chỉnh dung tích sau mỗi lần thao tác, PETTE fix phù hợp với các quy trình xét nghiệm, QC hoặc phân tích thường xuyên sử dụng đúng một mức thể tích. Model 63-7057-13 sử dụng cơ chế piston với đệm khí, có khả năng hấp tiệt trùng bằng autoclave và đáp ứng ISO 8655.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật của IKA PETTE fix 10 µL
- Thể tích cố định 10 µL.
- Micropipette cơ học 1 kênh.
- Cơ chế piston stroke – air cushion.
- Không cần cài đặt lại thể tích trong quá trình sử dụng.
- Mã màu xám giúp nhận biết nhanh pipette.
- Có thể autoclave.
- Đáp ứng ISO 8655.
- Cone gắn tip chịu va đập, tia UV và hóa chất.
- Piston và cone được phủ DLC nhằm tăng độ bền.
- Lực nhấn thấp, hỗ trợ giảm mỏi tay.
- Có nhiều grip thay thế với hình dạng và vật liệu khác nhau.
- Có thể tháo piston và seal để vệ sinh.
- Điều chỉnh/hiệu chuẩn mà không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Có phần mềm IKA hỗ trợ lập kế hoạch và ghi lại hiệu chuẩn.
Thông số kỹ thuật Micropipette cố định IKA PETTE fix 10 µL
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Micropipette thể tích cố định |
| Model | IKA PETTE fix 10 µL |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 63-7057-13 |
| Kiểu pipette | Mechanical |
| Cơ chế | Piston stroke – air cushion |
| Số kênh | 1 |
| Kiểu thể tích | Cố định |
| Thể tích danh định | 10 µL |
| Tip tối đa | 10 µL |
| Mã màu | Gray / Xám |
| Accuracy tại 10 µL | ±0,12 µL / ±1,2% |
| Precision tại 10 µL | ±0,06 µL / ±0,6% |
| ISO 8655 | Có |
| Autoclave | Có |
| Kích thước | 30 × 248 × 63 mm |
| Khối lượng | 0,084 kg |
| Nhiệt độ môi trường | 5–40°C |
| JAN Code | 4053411049430 |
| Quy cách | 1 chiếc |
AXEL công bố trực tiếp các thông số thể tích, hiệu năng, chứng nhận, kích thước và khả năng autoclave cho mã 63-7057-13.
Thể tích cố định 10 µL có lợi gì?
Khác với PETTE vario, PETTE fix không cho phép thay đổi dung tích. Model này luôn làm việc ở mức:
10 µL.
Điều này phù hợp với các quy trình phải lặp đi lặp lại cùng một lượng mẫu, chẳng hạn:
- Phân phối reagent 10 µL.
- Chuẩn bị phản ứng PCR.
- Thêm enzyme.
- Pha mẫu sinh học.
- Quy trình QC định kỳ.
- Các SOP quy định cố định thể tích.
Vì không phải xoay núm chỉnh dung tích, nguy cơ người dùng vô tình cài sai thể tích cũng được giảm trong các quy trình lặp lại.
Accuracy và Precision tại 10 µL
Tại thể tích danh định 10 µL, AXEL công bố:
Accuracy: ±0,12 µL, tương đương ±1,2%.
Precision: ±0,06 µL, tương đương ±0,6%.
Đây là hai thông số nên giữ nguyên trong bảng kỹ thuật thay vì chỉ ghi chung rằng pipette “có độ chính xác cao”.
Với các phòng QC hoặc phòng thí nghiệm có yêu cầu kiểm soát thiết bị đo thể tích, pipette vẫn nên được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo SOP của đơn vị.
Thiết kế ergonomic cho thao tác lặp lại
IKA thiết kế PETTE fix theo hướng giảm tải cho tay người sử dụng.
Lò xo có lực thấp giúp thao tác hút và phân phối nhẹ hơn. Pipette cũng hỗ trợ nhiều grip thay thế với hình dạng và vật liệu khác nhau để người dùng lựa chọn kiểu cầm phù hợp.
Đặc điểm này có ý nghĩa khi người vận hành phải thực hiện hàng trăm lần pipet trong một ca làm việc.
Piston và cone phủ DLC
IKA sử dụng lớp phủ DLC – Diamond-Like Carbon trên piston và cone.
Lớp phủ này được thiết kế nhằm tăng độ bền cho những bộ phận phải chuyển động và ma sát thường xuyên. AXEL đồng thời mô tả cone có khả năng chịu va đập, tia UV và hóa chất.
Đây là một trong những điểm kỹ thuật nên nhấn mạnh khi so PETTE với các micropipette phổ thông.
Có thể hấp tiệt trùng bằng autoclave
PETTE fix hỗ trợ autoclave, thuận tiện cho những phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiễm hoặc duy trì dụng cụ sạch.
Ứng dụng điển hình gồm:
- Sinh học phân tử.
- Vi sinh.
- PCR.
- DNA/RNA.
- Phòng thí nghiệm dược.
- QC sinh học.
Điều kiện hấp tiệt trùng cụ thể vẫn nên tuân theo hướng dẫn chính thức của IKA.
Bảo trì và hiệu chuẩn
Piston và seal có thể tháo ra để vệ sinh. AXEL cũng cho biết việc điều chỉnh có thể thực hiện không cần dụng cụ.
IKA còn cung cấp phần mềm hỗ trợ việc:
- Lập kế hoạch hiệu chuẩn.
- Thực hiện kiểm tra.
- Ghi lại kết quả calibration.
- Quản lý lịch sử kiểm tra pipette.
Điều này hữu ích với các phòng thí nghiệm có nhiều pipette và cần quản lý lịch hiệu chuẩn định kỳ.
PETTE fix khác PETTE vario như thế nào?
| Đặc điểm | PETTE fix 10 µL | PETTE vario |
|---|---|---|
| Thể tích | Cố định 10 µL | Điều chỉnh được |
| Số kênh | 1 | 1 |
| Kiểu vận hành | Cơ học | Cơ học |
| Lợi thế chính | Lặp lại một thể tích, thao tác đơn giản | Linh hoạt nhiều thể tích |
| Khả năng autoclave | Có | Có |
| ISO 8655 | Có | Có |
Vì vậy, hai dòng này không nên gộp vào một bài SEO.
PETTE fix nên tập trung từ khóa về pipette thể tích cố định, trong khi PETTE vario tập trung vào micropipette điều chỉnh thể tích.
Ứng dụng Micropipette cố định IKA PETTE fix 10 µL
IKA PETTE fix 10 µL phù hợp cho:
- PCR.
- DNA/RNA.
- Sinh học phân tử.
- Vi sinh.
- Hóa sinh.
- Dược phẩm.
- QC/QA.
- R&D.
- Chuẩn bị reagent.
- Phân phối mẫu lặp lại.
- Các SOP sử dụng cố định 10 µL.
Sản phẩm tương tự
AXEL liệt kê 10 mức thể tích PETTE fix trong cùng dòng. Theo yêu cầu của bạn, bảng dưới đây không có cột giá chuẩn.
| AS ONE No. | Model | Thể tích cố định |
|---|---|---|
| 63-7057-12 | IKA PETTE fix | 5 µL |
| 63-7057-13 | IKA PETTE fix | 10 µL |
| 63-7057-14 | IKA PETTE fix | 20 µL |
| 63-7057-15 | IKA PETTE fix | 25 µL |
| 63-7057-16 | IKA PETTE fix | 50 µL |
| 63-7057-17 | IKA PETTE fix | 100 µL |
| 63-7057-18 | IKA PETTE fix | 200 µL |
| 63-7057-19 | IKA PETTE fix | 250 µL |
| 63-7057-20 | IKA PETTE fix | 500 µL |
| 63-7057-21 | IKA PETTE fix | 1.000 µL |
Cách chọn PETTE fix
Nếu quy trình của khách luôn dùng một lượng mẫu cố định, nên chọn đúng model gần với thể tích cần thao tác.
Ví dụ:
10 µL → 63-7057-13
100 µL → 63-7057-17
1.000 µL → 63-7057-21
Việc sử dụng pipette cố định đặc biệt hữu ích khi một SOP yêu cầu lặp lại cùng một thể tích nhiều lần.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com



Reviews
There are no reviews yet.