Bình Cầu IKA RV 10.300/301/302
Bình cầu bột IKA RV 10.300 / RV 10.301 / RV 10.302 cho hệ cô quay
IKA RV 10.300, RV 10.301 và RV 10.302 là các bình cầu bột (Powder Flask) dùng trong hệ cô quay IKA. Bình được chế tạo từ thủy tinh borosilicate, phù hợp cho các ứng dụng xử lý mẫu, cô dung môi và thao tác với vật liệu dạng bột trong phòng thí nghiệm.
Ba model có cùng chuẩn nối NS 29/32 nhưng khác dung tích, giúp người dùng lựa chọn bình phù hợp với lượng mẫu thực tế.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật
- Bình cầu bột chính hãng IKA.
- Vật liệu borosilicate glass.
- Chuẩn nối NS 29/32.
- Có 3 dung tích:
- 500 mL
- 1.000 mL
- 2.000 mL
- Dùng như phụ kiện cho hệ cô quay IKA.
- Phù hợp cho thao tác với mẫu lỏng hoặc vật liệu dạng bột tùy quy trình.
- Nên chọn dung tích dựa trên lượng mẫu và mức độ tạo bọt của hệ.
Thông số kỹ thuật Bình Cầu IKA RV 10.300/301/302
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bình cầu bột / Powder Flask |
| Hãng | IKA |
| Vật liệu | Borosilicate glass |
| Chuẩn nối | NS 29/32 |
| Dùng cho | Hệ cô quay IKA |
| Quy cách | 1 bình |
Các model trong nhóm Bình Cầu IKA RV 10.300/301/302
| AS ONE No. | Model | Dung tích | Chuẩn nối |
|---|---|---|---|
| 61-0006-46 | RV 10.300 | 500 mL | NS 29/32 |
| 61-0006-47 | RV 10.301 | 1.000 mL | NS 29/32 |
| 61-0006-48 | RV 10.302 | 2.000 mL | NS 29/32 |
RV 10.300 – dung tích 500 mL
IKA RV 10.300 có dung tích:
500 mL
và chuẩn nối:
NS 29/32.
Đây là lựa chọn phù hợp khi:
- Lượng mẫu nhỏ.
- Muốn hạn chế thể tích chết.
- Cần thao tác linh hoạt với các batch nhỏ.
- Phù hợp cho R&D hoặc chuẩn bị mẫu quy mô thấp.
RV 10.301 – dung tích 1.000 mL
IKA RV 10.301 có dung tích:
1.000 mL
và cũng sử dụng chuẩn nối:
NS 29/32.
Dung tích 1 L là lựa chọn trung gian, phù hợp cho các ứng dụng cần lượng mẫu lớn hơn 500 mL nhưng chưa cần tới bình 2 L.
RV 10.302 – dung tích 2.000 mL
IKA RV 10.302 có dung tích:
2.000 mL.
Model này phù hợp khi cần:
- Xử lý lượng mẫu lớn hơn.
- Cô dung môi cho batch lớn.
- Giảm số lần chia mẫu giữa nhiều bình nhỏ.
Khi dùng bình lớn hơn, người vận hành nên cân nhắc thể tích nạp thực tế để tránh bắn mẫu hoặc tạo bọt quá mức trong quá trình quay.
Vì sao dùng thủy tinh borosilicate?
Thủy tinh borosilicate được sử dụng rộng rãi trong thiết bị phòng thí nghiệm vì có khả năng chịu nhiệt và chịu sốc nhiệt tốt hơn so với thủy tinh thông thường.
Vật liệu này phù hợp với:
- Cô dung môi.
- Gia nhiệt.
- Hệ chân không.
- Phản ứng hóa học thông thường.
- Các ứng dụng cần quan sát mẫu trực tiếp qua thành bình.
Tuy nhiên, khả năng tương thích hóa chất vẫn nên được kiểm tra với từng loại hóa chất cụ thể.
Chuẩn nối NS 29/32
Cả ba model đều sử dụng:
NS 29/32
Đây là chuẩn nối thủy tinh mài, giúp kết nối với các bộ phận tương thích trong hệ cô quay.
Khi mua thay thế, nên kiểm tra đúng kích thước joint để tránh đặt nhầm bình có dung tích phù hợp nhưng chuẩn nối không tương thích.
Ứng dụng
Các bình IKA RV 10.300 / 10.301 / 10.302 phù hợp cho:
- Hệ cô quay.
- Cô dung môi.
- Chuẩn bị mẫu.
- R&D.
- Hóa học tổng hợp.
- Dược phẩm.
- Mỹ phẩm.
- Thực phẩm.
- Phòng QC/QA.
- Xử lý mẫu quy mô nhỏ và trung bình.
Lựa chọn dung tích phù hợp
Có thể lựa chọn nhanh như sau:
- RV 10.300 – 500 mL: mẫu nhỏ, batch nhỏ.
- RV 10.301 – 1.000 mL: ứng dụng phổ thông.
- RV 10.302 – 2.000 mL: lượng mẫu lớn hơn.
Không nên chọn bình chỉ dựa trên thể tích danh định. Trong cô quay, thường cần chừa khoảng trống đủ lớn trong bình để mẫu có thể tạo màng mỏng và hạn chế trào bọt.
Sản phẩm tương tự / Product Variations
Trang AXEL hiển thị đúng 3 biến thể trong nhóm:
| AS ONE No. | Model | Dung tích | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 61-0006-46 | RV 10.300 | 500 mL | Dung tích nhỏ nhất |
| 61-0006-47 | RV 10.301 | 1.000 mL | Dung tích trung bình |
| 61-0006-48 | RV 10.302 | 2.000 mL | Dung tích lớn nhất |
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com




Reviews
There are no reviews yet.