Đầu nghiền va đập IKA MF 10.2
Đầu nghiền va đập IKA MF 10.2 – cho máy nghiền MF 10 basic
IKA MF 10.2 là đầu nghiền kiểu va đập được thiết kế cho hệ máy nghiền liên tục IKA MF 10 basic Microfine Grinder. Đầu nghiền phù hợp với các loại vật liệu cứng và giòn như khoáng chất và nhiều loại nguyên liệu rắn có độ cứng đến khoảng 6 Mohs. IKA
Khác với đầu cắt MF 10.1, MF 10.2 sử dụng nguyên lý impact grinding. Mẫu được nghiền bằng tác động cơ học tốc độ cao, sau đó đi qua rây trước khi thoát khỏi buồng nghiền. Việc thay đổi kích thước lỗ rây cho phép lựa chọn kích thước hạt đầu ra phù hợp với yêu cầu chuẩn bị mẫu.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật của IKA MF 10.2
- Đầu nghiền Impact Grinding Head.
- Dùng với IKA MF 10 basic Microfine Grinder Drive.
- Phù hợp vật liệu cứng và giòn.
- Độ cứng nguyên liệu đến khoảng 6 Mohs.
- Kích thước nguyên liệu đầu vào tối đa khoảng 10 mm.
- Tốc độ vòng ngoại vi khoảng 31,4 m/s.
- Mẫu sau nghiền được đưa qua rây thay thế được.
- Có nhiều kích thước rây từ 0,25 đến 4,0 mm.
- Thiết kế cho quá trình nghiền liên tục khi kết hợp với MF 10 basic.
- Đầu nghiền có thể thay đổi tương đối thuận tiện giữa MF 10.1 và MF 10.2 trên cùng bộ drive.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đầu nghiền va đập |
| Model | MF 10.2 |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 1-8007-03 |
| IKA Ident. No. | 0002871000 |
| Nguyên lý | Impact grinding / nghiền va đập |
| Độ cứng mẫu tối đa | 6 Mohs |
| Kích thước mẫu đầu vào tối đa | 10 mm |
| Tốc độ vòng ngoại vi | 31,4 m/s |
| Kích thước hệ được AXEL công bố | 320 × 300 × 450 mm |
| JAN Code | 4053411002695 |
| Quy cách | 1 unit |
AXEL công bố trực tiếp model MF10.2, kích thước mẫu đầu vào 10 mm và tốc độ vòng 31,4 m/s. Catalogue IKA cũng xác nhận MF 10.2 là đầu nghiền impact cho mẫu cứng đến 6 Mohs.
MF 10.2 dùng để nghiền loại mẫu nào?
IKA định vị MF 10.2 cho các vật liệu hard and brittle – cứng và giòn.
Một số nhóm mẫu có thể phù hợp gồm:
- Khoáng chất.
- Vật liệu vô cơ giòn.
- Nguyên liệu rắn khô.
- Một số vật liệu xây dựng.
- Mẫu dùng trong phân tích vật liệu.
- Mẫu cần nghiền nhỏ trước khi phân tích hóa học hoặc vật lý.
Độ cứng tối đa được IKA công bố cho cấu hình MF 10.2 là khoảng 6 Mohs.
Không nên sử dụng thông số này để suy ra rằng mọi vật liệu dưới 6 Mohs đều nghiền tốt như nhau. Độ ẩm, tính đàn hồi, độ dai và kích thước nguyên liệu cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả nghiền.
Nguyên liệu đầu vào tối đa 10 mm
Kích thước mẫu đầu vào được AXEL và tài liệu IKA công bố là khoảng:
10 mm.
Nếu nguyên liệu ban đầu quá lớn, nên tiền xử lý hoặc nghiền thô trước khi đưa vào MF 10.2.
Điều này vừa giúp quá trình nghiền ổn định hơn, vừa hạn chế tải cơ học không cần thiết lên đầu nghiền.
Mẫu sau nghiền đi qua rây
Một đặc điểm quan trọng của MF 10.2 là vật liệu không thoát trực tiếp khỏi buồng nghiền. Sau khi được nghiền, mẫu phải đi qua sieve/rây trước khi được thu.
Nhờ đó, kích thước hạt cuối có thể được kiểm soát phần nào bằng kích thước lỗ rây được lắp trên hệ thống.
Đây là điểm nên nhấn mạnh trên LABASEAN vì khách mua MF 10.2 thường sẽ cần chọn thêm rây phù hợp.
Các loại rây dùng cho MF 10.2
IKA hiện liệt kê nhiều kích thước rây cho hệ MF 10 basic:
| Model | Kích thước lỗ rây | IKA Ident. No. |
|---|---|---|
| MF 0.25 | 0,25 mm | 0002938900 |
| MF 0.5 | 0,5 mm | 0002939000 |
| MF 1.0 | 1,0 mm | 0002939200 |
| MF 2.0 | 2,0 mm | 0002939400 |
| MF 3.0 | 3,0 mm | 0002939500 |
| MF 4.0 | 4,0 mm | 0002939600 |
Các rây này được IKA liệt kê trực tiếp trong danh mục phụ kiện của MF 10 basic.
Khi bán trên LABASEAN, nên liên kết nội bộ bài MF 10.2 với các rây này.
MF 10.2 phải dùng cùng MF 10 basic
MF 10.2 không phải máy nghiền hoàn chỉnh.
Đây chỉ là đầu nghiền. Để vận hành cần lắp lên:
IKA MF 10 basic Microfine Grinder Drive.
MF 10 basic có dải tốc độ khoảng:
3.000–6.500 rpm
và được thiết kế để sử dụng với hai loại đầu chính:
MF 10.1 – Cutting Grinding Head
MF 10.2 – Impact Grinding Head. IKA
Do đó, trên LABASEAN nên ghi rõ:
Lưu ý: MF 10.2 là đầu nghiền, không bao gồm bộ truyền động MF 10 basic.
Điều này tránh việc khách hiểu nhầm đây là một máy nghiền hoàn chỉnh.
MF 10.1 và MF 10.2 khác nhau như thế nào?
| Đặc điểm | MF 10.1 | MF 10.2 |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Cutting / cắt | Impact / va đập |
| Loại mẫu chính | Mẫu dạng sợi, mềm hơn | Mẫu cứng và giòn |
| Độ cứng tham khảo | khoảng 3 Mohs | đến 6 Mohs |
| Kích thước mẫu đầu vào tối đa | khoảng 15 mm | 10 mm |
| Dùng với | MF 10 basic | MF 10 basic |
| Có rây đầu ra | Có | Có |
Tài liệu IKA phân biệt rất rõ hai đầu nghiền này. Vì vậy, LABASEAN có thể viết riêng MF 10.1 và MF 10.2 mà không bị trùng SEO nếu tập trung đúng loại mẫu và nguyên lý nghiền. IKA
Tốc độ vòng ngoại vi 31,4 m/s
Khi kết hợp với hệ MF 10, MF 10.2 đạt tốc độ vòng ngoại vi khoảng:
31,4 m/s.
Tốc độ vòng cao tạo lực va đập cần thiết để phá vỡ các mẫu rắn và giòn.
Đây là một thông số hữu ích khi so sánh MF 10.2 với các loại cutting head hoặc các hệ nghiền khác.
Ứng dụng
IKA MF 10.2 phù hợp cho:
- Chuẩn bị mẫu phân tích.
- Nghiền khoáng sản.
- Vật liệu.
- Hóa chất.
- Phòng QC/QA.
- R&D.
- Phòng thí nghiệm địa chất.
- Nghiên cứu vật liệu.
- Nghiền nguyên liệu rắn khô.
- Tiền xử lý mẫu trước phân tích.
Sản phẩm và phụ kiện liên quan
Trang AXEL của 1-8007-03 không có mục Product Variations riêng. Vì vậy, để tránh đưa nhầm sản phẩm, tôi tách thành bảng sản phẩm/phụ kiện liên quan chính thức của hệ MF 10 và không đưa cột giá.
| Model | Loại | Thông số/phân biệt chính |
|---|---|---|
| MF 10 basic | Bộ truyền động máy nghiền | 3.000–6.500 rpm |
| MF 10.1 | Cutting Grinding Head | Dùng cho nghiền kiểu cắt |
| MF 10.2 | Impact Grinding Head | Dùng cho vật liệu cứng, giòn đến 6 Mohs |
| MF 0.25 | Rây | 0,25 mm |
| MF 0.5 | Rây | 0,5 mm |
| MF 1.0 | Rây | 1,0 mm |
| MF 2.0 | Rây | 2,0 mm |
| MF 3.0 | Rây | 3,0 mm |
| MF 4.0 | Rây | 4,0 mm |
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com




Reviews
There are no reviews yet.