Máy nghiền liên tục IKA MF 10 basic
Máy nghiền liên tục IKA MF 10 basic – 3.000–6.500 rpm
IKA MF 10 basic là bộ truyền động máy nghiền vi mịn hoạt động liên tục, được thiết kế cho các ứng dụng nghiền mẫu trong phòng thí nghiệm và R&D.
Máy có dải tốc độ 3.000–6.500 rpm, motor công suất đầu vào 1.000 W, đầu ra 500 W và có thể sử dụng với hai loại đầu nghiền khác nhau: MF 10.1 Cutting Grinding Head và MF 10.2 Impact Grinding Head.
Nhờ khả năng thay đổi đầu nghiền, cùng một bộ drive MF 10 basic có thể xử lý nhiều loại mẫu từ vật liệu dạng sợi, mềm hơn đến mẫu cứng và giòn.

DANH SÁCH THIẾT BỊ IKA
Đặc điểm nổi bật
- Máy nghiền hoạt động theo kiểu continuous / inline.
- Dải tốc độ 3.000–6.500 rpm.
- Motor đầu vào 1.000 W.
- Motor đầu ra 500 W.
- Có thể lắp 2 loại đầu nghiền.
- MF 10.1 cho nghiền kiểu cắt.
- MF 10.2 cho nghiền va đập.
- Đầu nghiền có thể thay đổi tương đối nhanh.
- Bề mặt làm việc bằng stainless steel, thuận tiện vệ sinh.
- Mẫu nghiền đi qua rây để kiểm soát kích thước hạt đầu ra.
- Có nhiều kích thước rây tùy chọn.
- Phù hợp cho chuẩn bị mẫu trước phân tích.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy nghiền liên tục / bộ truyền động máy nghiền vi mịn |
| Model | MF 10 basic |
| Hãng | IKA |
| AS ONE No. | 1-8007-01 |
| Kiểu quá trình | Inline / Continuous |
| Nguyên lý | Cutting / Impact tùy đầu nghiền |
| Tốc độ | 3.000–6.500 rpm |
| Công suất motor đầu vào | 1.000 W |
| Công suất motor đầu ra | 500 W |
| Thời gian chạy ON | 120 phút |
| Thời gian nghỉ OFF | 30 phút |
| Vật liệu bề mặt làm việc | Stainless steel |
| Kích thước | 320 × 300 × 380 mm |
| Khối lượng | 9,7 kg |
| Cấp bảo vệ | IP22 |
| Nhiệt độ môi trường | 5–40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | 80% |
| Nguồn phiên bản AXEL | 100 VAC, 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 1,5 m |
| JAN Code | 4053411053932 |
| Quy cách | 1 máy |
Máy nghiền liên tục thay vì nghiền theo batch
MF 10 basic thuộc nhóm máy nghiền continuous/inline, khác với các máy nghiền batch nhỏ như A 10 basic, A 11 basic hoặc M 20.
Trong quá trình vận hành, nguyên liệu được cấp liên tục vào đầu nghiền. Sau khi đạt kích thước đủ nhỏ, mẫu đi qua rây và được thu ở phía đầu ra.
Thiết kế này phù hợp khi:
- Cần xử lý lượng mẫu lớn hơn dạng batch nhỏ.
- Muốn bổ sung nguyên liệu liên tục.
- Cần kích thước hạt tương đối đồng nhất theo rây.
- Có nhiều mẫu phải xử lý liên tiếp.
Hai đầu nghiền MF 10.1 và MF 10.2
Điểm quan trọng nhất của MF 10 basic là khả năng sử dụng hai đầu nghiền khác nhau.
| Đầu nghiền | Nguyên lý | Loại mẫu phù hợp |
|---|---|---|
| MF 10.1 | Cutting / cắt | Vật liệu dạng sợi, mềm hơn |
| MF 10.2 | Impact / va đập | Vật liệu cứng, giòn |
Nhờ đó, người dùng không nhất thiết phải mua hai bộ drive riêng.
Chỉ cần một MF 10 basic, sau đó lựa chọn đầu nghiền theo loại mẫu.
MF 10.1 Cutting Grinding Head
MF 10.1 sử dụng nguyên lý cắt.
Đầu này phù hợp hơn với các loại vật liệu như:
- Hạt.
- Ngũ cốc.
- Thực vật.
- Gỗ.
- Vật liệu dạng sợi.
- Một số loại polymer mềm.
IKA đã công bố nhiều ứng dụng thực tế sử dụng MF 10 basic kết hợp MF 10.1 để nghiền gỗ và ngũ cốc.
MF 10.2 Impact Grinding Head
MF 10.2 là đầu nghiền va đập mà chúng ta đã có bài riêng trước đó.
Đầu nghiền này phù hợp với vật liệu:
- Cứng.
- Giòn.
- Khô.
- Độ cứng đến khoảng 6 Mohs.
Kích thước mẫu đầu vào của MF 10.2 khoảng 10 mm.
Vì vậy, trên LABASEAN nên đặt liên kết nội bộ từ bài MF 10 basic sang bài MF 10.2.
Đầu nghiền không đi kèm máy
Đây là điểm cần ghi thật rõ khi bán hàng:
MF 10 basic chỉ là bộ truyền động. Đầu nghiền MF 10.1 hoặc MF 10.2 không đi kèm tiêu chuẩn.
Khách hàng cần mua:
MF 10 basic + đầu nghiền + rây phù hợp
để tạo thành hệ nghiền hoàn chỉnh.
Nếu không ghi rõ phần này, khách rất dễ hiểu nhầm rằng 1-8007-01 đã bao gồm toàn bộ buồng nghiền.
Dải tốc độ 3.000–6.500 rpm
MF 10 basic có tốc độ:
3.000–6.500 rpm.
Dải tốc độ này cho phép người dùng điều chỉnh theo:
- Loại nguyên liệu.
- Độ cứng.
- Độ dai.
- Độ ẩm.
- Đầu nghiền đang sử dụng.
- Kích thước hạt mong muốn.
Không nên chạy tốc độ tối đa cho mọi loại mẫu. Tốc độ cần được lựa chọn theo hướng dẫn và thử nghiệm thực tế của từng ứng dụng.
Motor 1.000 W
Motor có:
Công suất đầu vào: 1.000 W
Công suất đầu ra: 500 W
Đây là công suất đủ lớn cho một hệ grinder phòng thí nghiệm hoạt động liên tục.
IKA mô tả MF 10 basic là một powerful drive, phù hợp để kết hợp với cả cutting head và impact head.
Chu kỳ vận hành 120 / 30 phút
Thông số kỹ thuật IKA quy định:
ON: 120 phút
OFF: 30 phút
Điều này có nghĩa thiết bị không được thiết kế để vận hành liên tục vô thời hạn mà không có khoảng nghỉ.
Đây là thông tin nên đưa vào bài LABASEAN vì giúp người dùng hiểu đúng giới hạn duty cycle của motor.
Sử dụng rây để kiểm soát kích thước hạt
Sau khi nghiền, mẫu đi qua rây trước khi được thu.
IKA cung cấp nhiều rây cho hệ MF 10:
| Model | Kích thước lỗ rây |
|---|---|
| MF 0.25 | 0,25 mm |
| MF 0.5 | 0,5 mm |
| MF 1.0 | 1,0 mm |
| MF 2.0 | 2,0 mm |
| MF 3.0 | 3,0 mm |
| MF 4.0 | 4,0 mm |
Việc thay rây cho phép người dùng thay đổi mức độ nghiền cuối phù hợp với mục tiêu chuẩn bị mẫu.
Kích thước hạt thực tế vẫn còn phụ thuộc vào tính chất nguyên liệu và điều kiện nghiền, nên không nên coi kích thước rây là kích thước tuyệt đối của mọi hạt sau nghiền.
Bề mặt stainless steel dễ vệ sinh
IKA thiết kế khu vực làm việc của MF 10 basic bằng stainless steel.
Điều này giúp việc vệ sinh sau mỗi loại mẫu thuận tiện hơn, đặc biệt khi phòng thí nghiệm cần chuyển đổi giữa nhiều loại nguyên liệu.
Việc vệ sinh giữa các mẫu cũng quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm chéo.
Ứng dụng
IKA MF 10 basic phù hợp cho:
- Chuẩn bị mẫu phân tích.
- Thực phẩm.
- Ngũ cốc.
- Thực vật.
- Gỗ.
- Khoáng chất.
- Vật liệu vô cơ.
- Polymer.
- Hóa chất.
- R&D.
- QC/QA.
- Địa chất.
- Nghiên cứu vật liệu.
Loại mẫu thực tế phụ thuộc vào việc lựa chọn MF 10.1 hoặc MF 10.2.
Sản phẩm và phụ kiện liên quan
Trang AXEL không có bảng Product Variations riêng cho 1-8007-01. Tuy nhiên, hệ MF 10 có các phụ kiện chính sau:
| Model | Loại | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| MF 10 basic | Bộ truyền động | 3.000–6.500 rpm, motor 1.000 W |
| MF 10.1 | Cutting Grinding Head | Nghiền kiểu cắt |
| MF 10.2 | Impact Grinding Head | Nghiền va đập, mẫu cứng/giòn |
| MF 0.25 | Rây | 0,25 mm |
| MF 0.5 | Rây | 0,5 mm |
| MF 1.0 | Rây | 1,0 mm |
| MF 2.0 | Rây | 2,0 mm |
| MF 3.0 | Rây | 3,0 mm |
| MF 4.0 | Rây | 4,0 mm |
Bài MF 10.2 đã được chúng ta viết trước đó. Vì vậy nếu sau này bạn gửi lại đúng MF 10.2, tôi sẽ báo trùng.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Khách hàng nên xác định trước loại mẫu:
Mẫu dạng sợi hoặc cần cắt → MF 10.1
Mẫu cứng và giòn → MF 10.2
Sau đó mới chọn kích thước rây.
Đây là cách trình bày tốt trên LABASEAN vì giúp khách chọn đúng cấu hình ngay từ trang sản phẩm chính.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com




Reviews
There are no reviews yet.