Máy đo MLSS SS-10F Kasahara 0–20.000 mg/L
Máy đo MLSS SS-10F Kasahara 0–20.000 mg/L – Nhật Bản
Máy đo MLSS SS-10F Kasahara là thiết bị cầm tay chuyên dùng để kiểm tra nồng độ bùn hoạt tính MLSS trong các hệ thống xử lý nước thải.
Thiết bị sử dụng phương pháp truyền quang xung cận hồng ngoại. Đầu dò tích hợp cảm biến ánh sáng tham chiếu để theo dõi cường độ LED và tự động bù sai số do lão hóa nguồn sáng hoặc thay đổi nhiệt độ.

DANH SÁCH THIẾT BỊ KASAHARA
Ưu điểm nổi bật của SS-10F
- Đo MLSS trong khoảng 0–20.000 mg/L.
- Có thể hiển thị đến 30.000 mg/L.
- Độ phân giải 10 mg/L ở vùng thấp.
- Có nhiều chế độ đo theo loại bùn.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn từ 1 đến 4 điểm.
- Đầu dò quang cận hồng ngoại độ nhạy cao.
- Có cảm biến tham chiếu để bù biến động LED.
- Cáp đầu dò tiêu chuẩn 6 m.
- Có thể kéo dài cáp tối đa 11 m.
- Cấp bảo vệ tương đương IP67.
- Thiết kế kinh tế, chuyên dùng cho MLSS.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo MLSS |
| Model | SS-10F |
| Chỉ tiêu | MLSS |
| Phương pháp đo | Truyền quang xung cận hồng ngoại |
| Khoảng đo | 0–20.000 mg/L |
| Hiển thị tối đa | 30.000 mg/L |
| Độ phân giải 0–10.000 mg/L | 10 mg/L |
| Độ phân giải 10.000–30.000 mg/L | 100 mg/L |
| Độ lặp lại | ±2% giá trị hiển thị trong điều kiện cố định |
| Với giá trị ≤5.000 mg/L | Trong ±150 mg/L |
| Hiệu chuẩn | 1 điểm / 2 điểm / 3–4 điểm |
| Cảnh báo giao diện bùn | Có thể cài ngưỡng ALM |
| Đầu dò | SSD-10F |
| Cảm biến áp suất | Không có |
| Cáp tiêu chuẩn | 6 m |
| Cáp tối đa | 11 m |
| Nguồn điện | 3 pin kiềm AAA LR03 |
| Auto Power Off | Sau khoảng 30 phút |
| Kích thước máy | 70 × 40 × 172,5 mm |
| Kích thước đầu dò | Ø40 × 263 mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 300 g |
| Khối lượng đầu dò | Khoảng 550 g, chưa tính cáp |
| Cấp bảo vệ | IP67 tương đương |
| Hãng | Kasahara Chemical Instruments |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
Kasahara xác nhận SS-10F là thiết bị chuyên đo MLSS, không có chức năng đo độ sâu, nhưng vẫn sử dụng hệ đầu dò hiệu suất cao tương đương dòng SS-5Z.
Nguyên lý đo MLSS
SS-10F sử dụng ánh sáng cận hồng ngoại dạng xung để đo nồng độ bùn.
Khi ánh sáng đi qua mẫu, lượng ánh sáng truyền qua thay đổi tùy theo lượng chất rắn lơ lửng. Thiết bị sử dụng tín hiệu này để tính toán nồng độ MLSS.
Ngoài ra, đầu dò có cảm biến ánh sáng tham chiếu. Cảm biến này theo dõi độ sáng của LED và tự động bù các biến động do nhiệt độ hoặc quá trình lão hóa nguồn sáng.
Các chế độ đo theo loại bùn
SS-10F tích hợp bộ tuyến tính hóa và cho phép chọn chế độ theo từng ứng dụng.
Kasahara liệt kê các ví dụ như:
- Bùn ngành sữa.
- Bùn ngành thực phẩm.
- Bùn hệ thống xử lý nước thải hợp khối.
- Bùn nước thải đô thị.
- Bùn xử lý phân.
- Bùn cô đặc sau lắng.
Nhờ đó, người dùng có thể chọn chế độ phù hợp hơn với đặc tính bùn thực tế.
Hiệu chuẩn linh hoạt từ 1 đến 4 điểm
SS-10F hỗ trợ ba phương án hiệu chuẩn.
Hiệu chuẩn 1 điểm: chỉ Zero.
Hiệu chuẩn 2 điểm: Zero và Span bằng mẫu bùn có nồng độ đã biết.
Hiệu chuẩn 3–4 điểm: sử dụng mẫu bùn chuẩn và mẫu pha loãng để tạo đường hiệu chuẩn phù hợp hơn với điều kiện thực tế.
Khả năng này hữu ích khi đặc tính bùn thay đổi giữa các nhà máy hoặc quy trình xử lý.
Có thể xác định giao diện bùn theo chiều dài cáp
SS-10F không có cảm biến đo độ sâu. Tuy nhiên, máy vẫn có chức năng cảnh báo khi nồng độ MLSS vượt ngưỡng cài đặt.
Kasahara cho phép đặt ngưỡng cảnh báo mặc định từ khoảng 15.000 mg/L trở lên. Khi đến vùng bùn có nồng độ vượt ngưỡng, ký hiệu ALM và mg/L sẽ nhấp nháy. Người dùng có thể dựa vào chiều dài cáp đã thả xuống để ước lượng vị trí giao diện bùn.
Điều này khác với SS-10Z, vốn có cảm biến áp suất để hiển thị trực tiếp độ sâu.
Đầu dò SSD-10F
SS-10F sử dụng đầu dò SSD-10F.
Đầu dò có:
- Nguồn sáng LED cận hồng ngoại.
- Bộ thu ánh sáng truyền qua.
- Cảm biến ánh sáng tham chiếu.
- Cao su giảm chấn bảo vệ đầu dò.
- Cáp tiêu chuẩn dài 6 m.
Đầu dò này không tích hợp cảm biến áp suất.
Ứng dụng của máy đo MLSS SS-10F
SS-10F phù hợp cho:
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Bể Aerotank.
- Bể sinh học.
- Bể lắng.
- Bể cô đặc bùn.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy sữa.
- Trạm xử lý nước thải đô thị.
- Phòng vận hành.
- Phòng QC/QA.
- Kiểm tra bùn tại hiện trường.
Thiết bị đặc biệt phù hợp khi nhu cầu chính là kiểm soát nồng độ MLSS, không cần đo trực tiếp độ sâu lớp bùn.
SS-10F khác SS-10Z như thế nào?
| Đặc điểm | SS-10F | SS-10Z |
|---|---|---|
| Đo MLSS | Có | Có |
| Dải MLSS | 0–20.000 mg/L | 0–20.000 mg/L |
| Hiển thị đến | 30.000 mg/L | 30.000 mg/L |
| Đo độ sâu | Không | Có |
| Cảm biến áp suất | Không | Có |
| Đầu dò | SSD-10F | SSD-10Z |
| Cáp tiêu chuẩn | 6 m | 6 m |
| IP67 | Có | Có |
| Phù hợp | Đo MLSS chuyên dụng | MLSS + giao diện bùn |
Kasahara mô tả SS-10F là model kinh tế và phổ thông, chuyên đo MLSS, trong khi không tích hợp chức năng đo độ sâu như các model cao hơn.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Theo hãng, bộ SS-10F tiêu chuẩn gồm:
- Máy đo SS-10F.
- Đầu dò SSD-10F.
- Cáp đầu dò 6 m.
- 3 pin kiềm AAA.
- Cao su giảm chấn phía trên và dưới đầu dò.
- Bàn chải vệ sinh đầu dò.
Vì sao nên chọn SS-10F?
SS-10F phù hợp cho đơn vị cần đo MLSS thường xuyên nhưng không cần chức năng đo độ sâu.
Thiết bị có dải đo rộng, nhiều chế độ bùn và khả năng hiệu chuẩn đa điểm. Ngoài ra, thiết kế IP67 và đầu dò cáp dài giúp thuận tiện khi làm việc tại hiện trường.
So với SS-10Z, SS-10F có cấu hình đơn giản hơn. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp khi mục tiêu chính là kiểm soát nồng độ bùn hoạt tính.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Máy đo MLSS
Model: SS-10F
Dải đo MLSS: 0–20.000 mg/L
Hiển thị tối đa: 30.000 mg/L
Đầu dò: SSD-10F
Cáp: 6 m tiêu chuẩn
Độ sâu: Không đo
Bảo vệ: IP67 tương đương
Hãng: Kasahara Chemical Instruments
Xuất xứ: Nhật Bản
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH GIDO GROUP Văn phòng: 533/18/6 Phạm Văn Bạch, P. Tân Sơn, TP.HCM
Hotline / Zalo: 0937 279 326
Email: gidogroup1@gmail.com
Website: labasean.com



Reviews
There are no reviews yet.