Hóa chất phân tích Toluen, C7H8, 1083252500

  • Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại hóa chất phân tích của hãng Merck-Đức mà bạn cần. Hóa chất phân tích Toluen, C₇H₈, 1083252500 Công thức phân tử: C₇H₈ Công thức hóa học C₆H₅CH₃ Khối lượng mol 92,14 g / mol Mã HS 2902 30 00 Thông tin hóa lý Điểm sôi 110,6 ° C (1013 hPa) Mật độ 0,87 g / cm3 (20 ° C) Giới hạn nổ 1.1 - 7.1% (V) Điểm chớp cháy 4 ° C Nhiệt độ bắt cháy 535 ° C Điểm nóng chảy -95 ° C Áp suất hơi 29 hPa (20 ° C) Độ nhớt động học 0,7 mm2 / s (20 ° C) Độ hòa ta

Hóa chất phân tích Toluen, C₇H₈, 1083252500​
Thông tin sản phẩm
Công thức phân tử: C₇H₈
Công thức hóa học C₆H₅CH₃
Khối lượng mol 92,14 g / mol
Mã HS 2902 30 00
Thông tin hóa lý
Điểm sôi 110,6 ° C (1013 hPa)
Mật độ 0,87 g / cm3 (20 ° C)
Giới hạn nổ 1.1 - 7.1% (V)
Điểm chớp cháy 4 ° C
Nhiệt độ bắt cháy 535 ° C
Điểm nóng chảy -95 ° C
Áp suất hơi 29 hPa (20 ° C)
Độ nhớt động học 0,7 mm2 / s (20 ° C)
Độ hòa tan 0,52 g / l
Thông số kỹ thuật
Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,9%
Nhận dạng (IR) phù hợp
Xuất hiện rõ ràng
Màu ≤ 10 Hazen
Độ axit ≤ 0,0002 meq / g
Độ kiềm ≤ 0,0006 meq / g
Mật độ (d 20 ° C / 20 ° C) 0,865 - 0,870
Điểm sôi 109 - 111 ° C
Clorua (Cl) ≤ 0,5 ppm
Sulfate (SO₄) ≤ 1 ppm
Thiophene ≤ 0,0001%
Các hợp chất lưu huỳnh (như S) ≤ 0,003%
Benzen (GC) ≤ 0,005%
Các chất dễ cháy cacbon thích hợp
Ag (Bạc) ≤ 0,000002%
Al (Nhôm) ≤ 0.00005%
As (asen) ≤ 0.000002%
Au (Vàng) ≤ 0.00001%
B (Boron) ≤ 0,000002%
Ba (Bari) ≤ 0,00001%
Be (Beryllium) ≤ 0,000002%
Bi (Bismuth) ≤ 0,00001%
Ca (Canxi) ≤ 0,00005%
Cd (Cadmium) ≤ 0,000005%
Co (Cobalt) ≤ 0,000002%
Cr (Chromium) ≤ 0,000002%
Cu (Đồng) ≤ 0.000002%
Fe (Sắt) ≤ 0.00001%
Ga (Gallium) ≤ 0,000002%
Trong (Indium) ≤ 0,000002%
Li (Lithium) ≤ 0.000002%
Mg (Magiê) ≤ 0,00001%
Mn (Mangan) ≤ 0,000002%
Mo (Molybdenum) ≤ 0,000005%
Ni (Nickel) ≤ 0,000002%
Pb (Chì) ≤ 0,00001%
Pt (Bạch kim) ≤ 0.000002%
Sb (Antimon) ≤ 0,000002%
Sn (Tin) ≤ 0,00001%
Ti (Titan) ≤ 0.000005%
Tl (Thallium) ≤ 0,000005%
V (Vanadi) ≤ 0,000005%
Zn (Kẽm) ≤ 0,00001%
Zr (Zirconi) ≤ 0,000002%
Lượng cặn bay hơi ≤ 0,0005%
Nước ≤ 0,03%

Gửi Bình luận

Sản phẩm tương tự

Ống chuẩn Merck 100ml
Công ty HTV chuyên cung cấp các loại ống chuẩn của Merck với giá cả tốt nhất...
0
Môi trường vi sinh Merck
Môi trường vi sinh vật là môi trường chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết...
0
Huyết tương thỏ đông khô
Cung cấp Huyết tương thỏ đông khô, cung cấp Bactident Coagulase Rabbit plasma with...
0
Túi kỵ khí, 1138290001
Túi tạo môi trường kỵ khí (Anaerocult® A) Dùng để tạo ra môi trường nuôi...
0
Danh mục hàng hóa chất Himedia
Công ty HTV chúng tôi là nhà phân phối chính thức của hãng Himedia tại Việt Nam....
0
Danh mục sản phẩm hóa chất TiTan - Ấn Độ
Công ty HTV chúng tôi là nhà phân phối chính thức của hãng Titan tại Việt Nam....
0
Môi trường vi sinh Plate Count Agar (PCA), Merck-Đức, 1054630500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh DRBC Agar (Dichloran Rose-Bengal Chloramphenicol Agar), Merck-Đức, 1004660500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh VRB Agar, 1014060500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh SIMMONS CITRATE AGAR, 1025010500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh Deoxycholate lactose agar, 1028940500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh KLIGLER AGAR, 1039130500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh MEAT EXTRACT, 1039790500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi Trường Vi Sinh XLD AGAR, 1052870500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0
Môi trường vi sinh SABOURAUD GLUCOSE AGAR, 1054380500
Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh...
0